Học phí

Đơn vị: USD/4 tuần

KHÓA HỌC LỊCH HỌC HỌC PHÍ
ESL Original 9 Classes: 1:1(4) + G(3) + Self Study(2) 690
Intensive 10 Classes: 1:1(5) + G(3) + Self Study(2) 790
Korean 9 Classes-1:1(3) + 1:1Korean(1) + G(3) + Self-Study(2) 940
American 9 Classes: 1:1(3) + American(1) + G(3) + Self Study(2) 940
TOEIC Original 9 Classes: 1:1(4) + G(3) + Self Study(2) 790
Intensive 10 Classes: 1:1(5) + G(3) + Self Study(2) 890
American 9 Classes: 1:1(3) + American(1) + G(3) + Self Study(2) 1,040
IELTS Original 9 Classes: 1:1(4) + G(3) + Self Study(2) 790
Intensive 10 Classes: 1:1(5) + G(3) + Self Study(2) 890
American 9 Classes: 1:1(3) + American(1) + G(3) + Self Study(2) 1,040
TESOL WVSU-Tesol

C&C ESL or TOEIC, IELTS+ WVSU-Tesol (32 Classes – thứ 7 hàng tuần Group 8H- 4 tuần(cơ bản)
Có khả năng đăng ký ở Philippines, không phụ thuộc vào việc mở lớp mà tùy thuộc vào lịch trình của WVSU

350
Special class

1.Đổi tiết học 1:1 với Người Mỹ là 250USD

2.Tiếng Anh – trước  khi học, sau khi học giảm 25%  Edusori

TIP(số): giải thích: G: lớp học nhóm / WVSU: West Visayas State University / 1:1: một học viên: một giáo viên

Phí ký túc xá

Đơn vị: USD/4 tuần

Loại hình Phòng Giá phòng
Ký túc xá Phòng 2 người 670
Phòng 3 người 590
Phòng 4 người 510
Phòng 6 người 430

Nội dung bao gồm:

Giặt quần áo/ vệ sinh phòng/ăn 3 bữa/ máy lạnh/TV/internet/ nước nóng/ tủ lạnh riêng

Trong khu nghĩ dưỡng hồ bơi miễn phí, sân bóng rổ, chạy bộ

Bảng giá( Học phí + Phí ký túc xá)

Unit: USD

Course

ESL ESL ESL TOEIC TOEIC TOEIC IELTS IELTS IELTS
Original Intensive American Original Intensive American Original Intensive American
Phòng 2 04 tuần 1360 1460 1610 1460 1560 1710 1460 1560 1710
08 tuần 2720 2920 3220 2920 3120 3420 2920 3120 3420
12 tuần 4080 4380 4830 4380 4680 5130 4380 4680 5130
16 tuần 5440 5840 6440 5840 6240 6840 5840 6240 6840
20 tuần 6800 7300 8050 7300 7800 8550 7300 7800 8550
24 tuần 8160 8760 9660 8760 9360 10260 8760 9360 10260
Phòng 3 04 tuần 1280 1380 1530 1380 1480 1630 1380 1480 1630
08 tuần 2560 2760 3060 2760 2960 3260 2760 2960 3260
12 tuần 3840 4140 4590 4140 4440 4890 4140 4440 4890
16 tuần 5120 5520 6120 5520 5920 6520 5520 5920 6520
20 tuần 6400 6900 7650 6900 7400 8150 6900 7400 8150
24 tuần 7680 8280 9180 8280 8880 9780 8280 8880 9780
Phòng 4 04 tuần 1200 1300 1450 1300 1400 1550 1300 1400 1550
08 tuần 2400 2600 2900 2600 2800 3100 2600 2800 3100
12 tuần 3600 3900 4350 3900 4200 4650 3900 4200 4650
16 tuần 4800 5200 5800 5200 5600 6200 5200 5600 6200
20 tuần 6000 6500 7250 6500 7000 7750 6500 7000 7750
24 tuần 7200 7800 8700 7800 8400 9300 7800 8400 9300
Phòng 6 04 tuần 1120 1220 1370 1220 1320 1470 1220 1320 1470
08 tuần 2240 2440 2740 2440 2640 2940 2440 2640 2940
12 tuần 3360 3660 4110 3660 3960 4410 3660 3960 4410
16 tuần 4480 4880 5480 4880 5280 5880 4880 5280 5880
20 tuần 5600 6100 6850 6100 6600 7350 6100 6600 7350
24 tuần 6720 7320 8220 7320 7920 8820 7320 7920 8820

Phí khác

Tiêu  đề

Chi tiết

Giá
Chi trả trước khi xuất cảnh  Phí đăng ký Không được đổi trả 100 USD
Pick up/Sending Phí đưa đón đến sân bay ILOILO, hướng dẫn mua sắm,… 50 USD
Phí bảo hiểm Có sẵn hoặc có thế mua ở C&C, phí chung (4 tuần) 30 USD
Chi trả tại Philippines Tiền cọc Tuân thủ quy định (PT,level test,hiện diện và vắng mặt…) và khi không có đồ dùng nào hư hỏng: hoàn trả 100% 2000 Peso
SSP Special Study Permit – sau 6 tháng cấp thêm 6,000 Peso
ACRI-CARD Giấy chứng nhận người nước ngoài – ĐK sau 59 ngày cư trú
(Alien Certificate of Registration Identity CARD)
3,000 Peso
Thẻ sinh viên Quyền lợi: dùng hồ bơi miễn phí, quán ăn,massage… giảm giá 10% 300 Peso
Phí cơ sở Chi trả mỗi 4 tuần 1,800 Peso
Tiền sách Sau khi Test Level xong sẽ quyết định- mỗi cuốn/ giá chung 200~250 Peso
Tiền điện Tính dựa theo số lượng điện tiêu thụ ~1,000 Peso
Tiền nước Chi trả mỗi 4 tuần 700 Peso

 

VISA

Unit: Peso

Thời hạn cư trú Tổng phí
1~30 ngày          0
1~59 ngày (gia hạn lần 1- thêm 29 ngày)   3,140
1~89 ngày (gia hạn lần 2- thêm 30 ngày)   7,550
1~119 ngày (gia hạn lần 3- thêm 30 ngày)   9,990
1~149 ngày (gia hạn lần 4- thêm 30 ngày) 12,430
1~179 ngày (gia hạn lần 5- thêm 30 ngày) 14,870

Phí hoạt động

Đơn vị: Peso

Tên Chi tiết Giá tiền
Golf Lessen 12 bài (trừ sân golf) 5,000 peso
Golf Green Fee 18 lỗ (không bao gồm phí caddie) 2,000 peso
Học lặn (Diving) Người mới bắt đầu học (Open Water) 7,000 Peso
Học bơi (Swimming) 1 tuần 2 lần – bơi  với giáo viên C & C Miễn phí
Hoạt động tình nguyện C&C Hoạt động tình nguyện (trả phí vận chuyển) Miễn phí
Tham quan Boracay 3 ngày 2 đêm (phí hoạt động+ phí ăn ở+ phí đi lại)/ chi phí xấp xỉ. 6,000 ~ 8,000 Peso